Thứ tư, Tháng chín - 20/09/2017

Một số tính từ thông dụng trong tiếng Nhật







Báo Nhật – Tính từ trong tiếng Nhật được chia làm 2 loại: Tính từ đuôi い và tính từ đuôi な. 

Tính từ đuôi い:
1. 良い (いい/よい): tốt.            ><        悪い (わるい): xấu.
2. 大きい (おおきい): to, lớn.     ><      小さい (ちいさい): nhỏ.
3. 新しい (あたらしい): mới.       ><       古い (ふるい): cũ.
4. 難しい (むずかしい): khó.      ><       易しい (やさしい): dễ.
5. 近い (ちかい): gần.             ><        遠い (とおい): xa.
6. 多い (おおい): nhiều.         ><          少ない (少ない): ít.
7. 広い (ひろい): rộng            ><         狭い (せまい): hẹp.
8. 早い (はやい): nhanh.       ><         遅い (おそい): chậm.
9. 細い (ほそい): gầy, ốm.      ><      太い (ふとい): béo, mập.
10. 弱い (よわい): yếu        ><        強い (つよい): mạnh.
11. 重い (おもい): nặng.           ><         軽い (かるい): nhẹ.
12. 長い (ながい): dài        ><        短い (みじかい): ngắn.
13. 明るい (あかるい): sáng      ><        暗い (くらい): tối.
14. 硬い (かたい): cứng       ><      軟らかい (やわらかい): mềm.
15. うれしい: vui sướng.       ><       悲しい (かなしい): đau buồn.
16. 厚い (あつい): dày        ><       薄い (うすい): mỏng.
17. うまい: ngon, giỏi          ><        まずい: dở.
18. 暑い/熱い (あつい): nóng.

802114
19. 寒い (さむい): lạnh, rét (nói về thời tiết).
20. 冷たい (つめたい): lạnh, buốt (nói về cảm giác).
21. 高い (たかい): cao, đắt.
22. 安い (やすい): rẻ.
23. 低い (ひくい): thấp.
24. 面白い (おもしろい): thú vị.
25. 美味しい (おいしい): ngon.
26. 忙しい (いそがしい): bận rộn.
27. 楽しい (たのしい): vui.
28. 暖かい (あたたかい): ấm áp.
29. 涼しい (すずしい): mát mẻ.
30. 甘い (あまい): ngọt.
31. 辛い (からい): cay.
32. 寂しい (さびしい): buồn, cô đơn.
33. 若い (わかい): trẻ.
34. 危ない (あぶない): nguy hiểm.
35. 眠い (ねむい): buồn ngủ.
36. 優しい (やさしい): hiền, dịu dàng.
37. 偉い (えらい): tài giỏi, xuất chúng.
38. おかしい: kỳ quặc.
39. うるさい: ồn ào.
40. 正しい (ただしい): đúng, chính xác.
41. 珍しい (めずらしい): hiếm có.
42. 汚い (きたない): dơ, bẩn.
43. 恥ずかしい (はずかしい): ngại ngùng, mắc cỡ.
44. かわいい: dễ thương, xinh xắn.
45. つまらない: nhàm chán.
46. 細かい (こまかい): nhỏ, tinh tế.
47. ひどい: dữ dội, kinh khủng.
48. 怖い (こわい): đáng sợ, ghê gớm.
49. 厳しい (きびしい): nghiêm khắc, khắc nghiệt.
50. 美しい (うつくしい): đẹp.




Tính từ đuôi な:
1. 好き (すき): thích.         ><       嫌い (きらい): ghét.
2. 上手 (じょうず): giỏi, tốt.       ><        下手 (へた): kém, yếu.
3. 静か (しずか): yên tĩnh.       ><       賑やか (にぎやか): ồn ào.
4. 有名 (ゆうめい): nổi tiếng.
5. 親切 (しんせつ): thân thiết.
6. 暇 (ひま): rảnh rỗi.
7. 便利 (べんり): tiện lợi.
8. 大変 (たいへん); vất vả.
9. 大切 (たいせつ): quan trọng, quý giá.
10. 大丈夫 (だいじょうぶ): không sao, không có vấn đề gì.
11. 無理 (むり): vô lý.
12. 無駄 (むだ): lãng phí.
13. 不便 (ふべん): bất tiện.
14. 素敵 (すてき): đẹp, tuyệt vời.
15. 幸せ(しあわせ): hạnh phúc.
16. 熱心 (ねっしん): nhiệt tình.
17. ハンサム: đẹp trai.
18. 綺麗 (きれい): đẹp, sạch.
19. 十分 (じゅうぶん): đủ.
20. 楽 (らく): nhàn rỗi.
21. 必要 (ひつよう): cần thiết.
22. 丈夫 (じょうぶ): bền chắc, vạm vỡ.
23. 元気 (げんき): khỏe mạnh
24. 変 (へん): kỳ lạ.
25. 危険 (きけん): nguy hiểm.
26. 心配 (しんぱい): lo lắng.
27. 安全(あんぜん): an toàn.
28. 丁寧(ていねい): lịch sự, cẩn thận.
29. 真面目 (まじめ): nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Với các tính từ cơ bản trên đây, bạn sẽ có thể nói hoặc viết những câu dài hơn và có ý nghĩa hơn. Chúc các bạn học tốt và thành công nhé!

Nguồn: Trung tâm Nhật ngữ SOFL






Một số tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

5 (1) vote

Có Thể Bạn Nên Xem

Hãy là Người Việt Nam



Có thể bạn quan tâm