Thứ hai, Tháng mười một - 19/11/2018

Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn vỉa hè







Báo Nhật – Như các bạn cũng biết, ẩm thực Việt Nam , đặc biệt là ẩm thực đường phố từ lâu đã ” nức tiếng ” trên các tờ báo thế giới. Sự đa dạng của các món ăn mang đậm hương vị “đặc sản” vỉa hè và cách thưởng thức cũng vỉa hè không kém đã mang đến cho Việt Nam danh hiệu ” thiên đường ẩm thực vỉa hè”.

Món ăn vỉa hè xuất hiện ở khắp nơi trên đất nước Việt Nam, từ thành thị đến nông thông , đặc biệt là các địa điểm du lịch . Bạn, những người học tiếng Nhật, thưởng thức những ” đặc sản đường phố” này hàng ngày đã biết gọi tên các món ăn này bằng thứ tiếng mình đang học để biết thêm một chủ đề từ vựng thú vị hoặc đơn giản là giới thiệu với bạn bè quốc tế chưa nào?




2

1.ぜんざい => chè
2.あげはるまき => chả giò
3.なまはるまき => gỏi cuốn
4.おこわ =>  xôi
5.せきはん => xôi đỏ
6.おかゆ => cháo
7.なべもの => lẩu
8.やきなべ => lẩu dê
9.にくまん => bánh bao
10.はるまきのかわ => bánh tráng

11.ちまき => bánh chưng
12.おこげ => cơm đập
13.きゅうにくうどん => phở bò
14.とりうどん => phở gà
15.やきそば => mì xào

16.ラーメン => mì ăn liền
17.はとめまるやき =>bồ câu quay
18.かえるばたやき => ếch chiên bơ
19.まるあげかに => cua rang muối
20.まるむしかに => cua hấp
21.えびちくわ => chạo tôm
22.にこみさかな => cá kho tộ
23.まるやきらいぎょ => cá lóc nướng
24.やきさかな => cá nướng
25.やきにき => thịt nướng
26.やさいいため => rau xào
27.めだまやき => trứng ốp la
28.ゆでたまご => trứng luộc
29.あげはるまき => chả giò
30.やぎなべ => lẩu dê

31.ぎゅうにくうどん => phở bò
32.やきにく => thịt nướng
33.くしんさい おひたし=> rau muống luộc
34.くれそん おひたし=> rau cải xoong luộc
35.あたりめ => mực khô nướng

36.やきぎょざ=> há cảo rán
37.もやし いため => giá xào
38.とりからあげ => thịt gà rán
39.おこのみ やき => bánh xèo
40.ゴーイクオン => gỏi cuốn

41.ネムザーン => nem rán (chắc nó là nem nướng ở miền Nam)
42.チャーヨー => chả giò
43.チャーゾーゼー => chả giò rế
44.ネムチュア クオーン => nem chua cuốn
45.ゴーイドゥードゥー => gỏi đu đủ
46.ゴーイ ゴーセン => gỏi ngó sen
47.バインクオーン => bánh cuốn
48.ボービア => bò bía
49.ゴーイガー => gỏi gà
50.ゴーイ トーム => gỏi tôm

51.ゴーイ カー => gỏi cá
52.トムカン ヌオン => tôm càng nướng
53.ガック トーム => gạch tôm
54.ゲ ハップ => ghẹ hấp
55.トムスーハップ ヌオックズーア => tôm sú hấp nước dừa
56.クア ザンメー => cua rang me
57.クアロッ チエン => cua lột chiên






Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn vỉa hè

5 (1) vote

Có Thể Bạn Nên Xem

Tham khảo thêm

Loading...



 
Có thể bạn quan tâm